enemies tiếng Anh là gì?

enemies tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng enemies trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Enemies là gì


Thông tin thuật ngữ enemies tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
enemies(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ enemies

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

enemies tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ enemies trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ enemies tiếng Anh nghĩa là gì.

enemy /"enimi/* danh từ- kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch=to be one"s own enemy+ tự mình làm hại mình- (thông tục) thì giờ=how goes the enemy?+ mấy giờ rồi?=to kill the enemy+ giết thì giờ!the Enemy- ma vương* tính từ- của địch, thù địch

Thuật ngữ liên quan tới enemies

Tóm lại nội dung ý nghĩa của enemies trong tiếng Anh

enemies có nghĩa là: enemy /"enimi/* danh từ- kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch=to be one"s own enemy+ tự mình làm hại mình- (thông tục) thì giờ=how goes the enemy?+ mấy giờ rồi?=to kill the enemy+ giết thì giờ!the Enemy- ma vương* tính từ- của địch, thù địch

Đây là cách dùng enemies tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Charge Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ enemies tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập welcome-petersburg.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

enemy /"enimi/* danh từ- kẻ thù tiếng Anh là gì? kẻ địch tiếng Anh là gì? địch thủ tiếng Anh là gì? quân địch tiếng Anh là gì? tàu địch=to be one"s own enemy+ tự mình làm hại mình- (thông tục) thì giờ=how goes the enemy?+ mấy giờ rồi?=to kill the enemy+ giết thì giờ!the Enemy- ma vương* tính từ- của địch tiếng Anh là gì? thù địch