bones tiếng Anh là gì?

bones tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng bones trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Bone là gì


Thông tin thuật ngữ bones tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
bones(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ bones

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

bones tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bones trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bones tiếng Anh nghĩa là gì.

bone /boun/* danh từ- xương=frozen to the bone+ rét thấu xương=to be nothing but skin and bone+ gầy giơ xương- chất xương; chất ngà; chất ngà răng; chất sừng cá voi- đồ bằng xương; (số nhiều) con súc sắc, quân cờ...- số nhiều hài cốt- (số nhiều) bộ xương; thân thể=my old bones+ cái tấm thân già này- cái gây tranh chấp, cái gây bất hoà=bone of contention+ nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà=to have a bone to oick with somebody+ có vấn đề tranh chấp với ai; có vấn đề thanh toán với ai- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô-la!to be on one"s bones- túng quẫn, đi đến chỗ túng quẫn!to bred in the bones- ăn vào tận xương tuỷ, không tẩy trừ được!what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh- (tục ngữ) quen nết đánh chết không chừa!to cast a bone between...- gây mối bất hoà giữa...!to cut price to the bone- giảm giá hàng tới mức tối thiểu!to feel in one"s bones- cảm thấy chắc chắn, tin hoàn toàn!to have a bone in one"s arm (leg)-(đùa cợt) mệt nhừ người không muốn nhấc tay (không buồn cất bước) nữa!to have a bone in one"s throat-(đùa cợt) mệt không muốn nói nữa; không muốn mở miệng nữa!to keep the bone green- giữ sức khoẻ tốt; giữ được trẻ lâu!to make no bones about (of)- không do dự, không ngập ngừng; không nghi ngại gì; không giấu giếm!to make old bones- sống dai, sống lâu* ngoại động từ- gỡ xương (ở cá, ở thịt)- (từ lóng) ăn cắp, xoáy!to bone up- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học gạo (ôn đi, ôn lại)

Thuật ngữ liên quan tới bones

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bones trong tiếng Anh

bones có nghĩa là: bone /boun/* danh từ- xương=frozen to the bone+ rét thấu xương=to be nothing but skin and bone+ gầy giơ xương- chất xương; chất ngà; chất ngà răng; chất sừng cá voi- đồ bằng xương; (số nhiều) con súc sắc, quân cờ...- số nhiều hài cốt- (số nhiều) bộ xương; thân thể=my old bones+ cái tấm thân già này- cái gây tranh chấp, cái gây bất hoà=bone of contention+ nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà=to have a bone to oick with somebody+ có vấn đề tranh chấp với ai; có vấn đề thanh toán với ai- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô-la!to be on one"s bones- túng quẫn, đi đến chỗ túng quẫn!to bred in the bones- ăn vào tận xương tuỷ, không tẩy trừ được!what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh- (tục ngữ) quen nết đánh chết không chừa!to cast a bone between...- gây mối bất hoà giữa...!to cut price to the bone- giảm giá hàng tới mức tối thiểu!to feel in one"s bones- cảm thấy chắc chắn, tin hoàn toàn!to have a bone in one"s arm (leg)-(đùa cợt) mệt nhừ người không muốn nhấc tay (không buồn cất bước) nữa!to have a bone in one"s throat-(đùa cợt) mệt không muốn nói nữa; không muốn mở miệng nữa!to keep the bone green- giữ sức khoẻ tốt; giữ được trẻ lâu!to make no bones about (of)- không do dự, không ngập ngừng; không nghi ngại gì; không giấu giếm!to make old bones- sống dai, sống lâu* ngoại động từ- gỡ xương (ở cá, ở thịt)- (từ lóng) ăn cắp, xoáy!to bone up- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học gạo (ôn đi, ôn lại)

Đây là cách dùng bones tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Thermal Insulation Là Gì ? Nghĩa Của Từ Insulation Trong Tiếng Việt

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bones tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập welcome-petersburg.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

bone /boun/* danh từ- xương=frozen to the bone+ rét thấu xương=to be nothing but skin and bone+ gầy giơ xương- chất xương tiếng Anh là gì? chất ngà tiếng Anh là gì? chất ngà răng tiếng Anh là gì? chất sừng cá voi- đồ bằng xương tiếng Anh là gì? (số nhiều) con súc sắc tiếng Anh là gì? quân cờ...- số nhiều hài cốt- (số nhiều) bộ xương tiếng Anh là gì? thân thể=my old bones+ cái tấm thân già này- cái gây tranh chấp tiếng Anh là gì? cái gây bất hoà=bone of contention+ nguyên nhân tranh chấp tiếng Anh là gì? nguyên nhân bất hoà=to have a bone to oick with somebody+ có vấn đề tranh chấp với ai tiếng Anh là gì? có vấn đề thanh toán với ai- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) đồng đô-la!to be on one"s bones- túng quẫn tiếng Anh là gì? đi đến chỗ túng quẫn!to bred in the bones- ăn vào tận xương tuỷ tiếng Anh là gì? không tẩy trừ được!what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh- (tục ngữ) quen nết đánh chết không chừa!to cast a bone between...- gây mối bất hoà giữa...!to cut price to the bone- giảm giá hàng tới mức tối thiểu!to feel in one"s bones- cảm thấy chắc chắn tiếng Anh là gì? tin hoàn toàn!to have a bone in one"s arm (leg)-(đùa cợt) mệt nhừ người không muốn nhấc tay (không buồn cất bước) nữa!to have a bone in one"s throat-(đùa cợt) mệt không muốn nói nữa tiếng Anh là gì? không muốn mở miệng nữa!to keep the bone green- giữ sức khoẻ tốt tiếng Anh là gì? giữ được trẻ lâu!to make no bones about (of)- không do dự tiếng Anh là gì? không ngập ngừng tiếng Anh là gì? không nghi ngại gì tiếng Anh là gì? không giấu giếm!to make old bones- sống dai tiếng Anh là gì? sống lâu* ngoại động từ- gỡ xương (ở cá tiếng Anh là gì? ở thịt)- (từ lóng) ăn cắp tiếng Anh là gì? xoáy!to bone up- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) học gạo (ôn đi tiếng Anh là gì? ôn lại)